human activity

human activity

People engage in human activity by playing soccer in the park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoạt động của con người: "human activity" chỉ bất kỳ hành động, việc làm hoặc sự kiện nào do con người thực hiện hoặc gây ra. Đây một khái niệm rộng, bao gồm tất cả những con người làm, từ các hành động cá nhân nhỏ nhặt đến các quy mô xã hội, kinh tế, văn hóa lớn.

dụ sử dụng
  • (Phá rừng một hoạt động của con người lớn ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.)
  • (Mọi hoạt động của con người đều để lại dấu vết nào đó trên môi trường.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào tác động của hoạt động của con người lên động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human activity" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng để phân biệt các tác động tự nhiên với tác động nhân tạo.
    • Scientists measure the extent of human activity in the Arctic region. (Các nhà khoa học đo lường mức độ hoạt động của con ngườikhu vực Bắc Cực.)
  • "human activity" trong xã hội học: Chỉ các hành vi tập thể hoặc cá nhân trong xã hội.
    • Urbanization is a form of human activity that reshapes landscapes. (Đô thị hóa một dạng hoạt động của con người làm thay đổi cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Human activities (danh từ số nhiều): Các hoạt động của con người (dùng khi liệt kê nhiều hoạt động).
    • Agricultural and industrial human activities contribute to pollution. (Các hoạt động nông nghiệp công nghiệp của con người góp phần gây ô nhiễm.)
  • Human agency (danh từ): Năng lực hành động của con người, nhấn mạnh tính chủ động.
    • The concept of human agency is central to understanding social change. (Khái niệm về năng lực hành động của con người trọng tâm để hiểu về sự thay đổi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropogenic activity: Hoạt động do con người gây ra (thường dùng trong ngữ cảnh môi trường).
    • Anthropogenic activities like burning fossil fuels increase carbon emissions. (Các hoạt động do con người gây ra như đốt nhiên liệu hóa thạch làm tăng lượng khí thải carbon.)
  • Human endeavor: Nỗ lực của con người (nhấn mạnh sự cố gắng, sáng tạo).
    • Space exploration is a remarkable human endeavor. (Khám phá không gian một nỗ lực đáng chú ý của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in human activity: Tham gia vào hoạt động của con người.
    • People engage in human activity for survival and recreation. (Con người tham gia vào hoạt động của con người để sinh tồn giải trí.)
  • Affect human activity: Ảnh hưởng đến hoạt động của con người.
    • Natural disasters can severely affect human activity in the region. (Thiên tai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của con người trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • The human condition: Tình trạng của con người (một khái niệm triết học bao gồm mọi hoạt động, cảm xúc trải nghiệm của con người).
    • Art often reflects the human condition through various forms of human activity. (Nghệ thuật thường phản ánh tình trạng của con người qua các dạng hoạt động khác nhau của con người.)